斷手足

duàn shǒu zú đoạn thủ túc

Hán Việt: đoạn thủ túc · Pinyin: duàn shǒu zú

Tổng quan

sự chặt chân tay, sự chia cắt (một nước...)

Cấu tạo: (đoạn) + (thủ) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chặt chân tay, sự chia cắt (một nước...)