斷斷續續地
đoạn đoạn tục tục địa
Hán Việt: đoạn đoạn tục tục địa
Tổng quan
đứt quãng, không liên tục; giật giật thất thường, chập chờn
Nghĩa
Việt
- Cihui đứt quãng, không liên tục; giật giật thất thường, chập chờn
Hán Việt: đoạn đoạn tục tục địa
đứt quãng, không liên tục; giật giật thất thường, chập chờn