斷港絕潢
đoạn cảng tuyệt hoàng
Hán Việt: đoạn cảng tuyệt hoàng · Pinyin: duàn gǎng jué huáng
Tổng quan
không thể tiếp tục | đi vào ngõ cụt (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể tiếp tục | đi vào ngõ cụt (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 潢:低洼的积水坑。无法通行的水路。比喻错误的,不可能达到目的的办法。
Eng
- CC-CEDICT to be unable to continue|to come to a dead end (idiom)
- Cihui to be unable to continue; to come to a dead end (idiom)