斷潢絕港
đoạn hoàng tuyệt cảng
Hán Việt: đoạn hoàng tuyệt cảng · Pinyin: duàn huáng jué gǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 潢:低洼的水坑;港:与江河相通的小河。比喻错误的无法达到的目的地的道路。
Hán Việt: đoạn hoàng tuyệt cảng · Pinyin: duàn huáng jué gǎng