斷然地

đoạn nhiên địa

Hán Việt: đoạn nhiên địa

Tổng quan

nhất định, quả quyết; kiên quyết rõ rệt, rõ ràng, rất dễ thấy, cảm nhận mạnh mẽ, dứt khoát (về ý kiến, quan điểm ) kiên quyết, cương quyết

Cấu tạo: (đoạn) + (nhiên) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất định, quả quyết; kiên quyết rõ rệt, rõ ràng, rất dễ thấy, cảm nhận mạnh mẽ, dứt khoát (về ý kiến, quan điểm ) kiên quyết, cương quyết