斷然的 đoạn nhiên đích Hán Việt: đoạn nhiên đích Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 然 (nhiên) + 的 (đích)Hán Việtđoạn nhiên đíchCấu tạo斷 + 然 + 的 · đoạn + nhiên + đích nghĩa thành phần: đoạn + nhiên + đích Nghĩa EngCihui flat