断片的

đoạn phiến đích

Hán Việt: đoạn phiến đích

Tổng quan

(thuộc) phân số, (hoá học) phân đoạn, (thông tục) rất nhỏ bé, bé li ti (thuộc) phân số, gồm những phần nh gồm những mảnh nhỏ, rời từng mảnh, rời từng đoạn, chắp vá, rời rạc

Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 片 (phiến) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không liên tục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fractional

Eng

  • JMdict fragmentary

ja

  • JMdict 断片的(だんぺんてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

断片儿 · 断片