断相读心 đoạn tương độc tâm Hán Việt: đoạn tương độc tâm Tổng quan đoạn tướng độc tâm (術語)見十心條。☸ Cấu tạo: 断 (đoạn) + 相 (tương) + 读 (độc) + 心 (tâm)Hán Việtđoạn tương độc tâmCấu tạo断 + 相 + 读 + 心 · đoạn + tương + độc + tâm nghĩa thành phần: đoạn + tương + độc + tâm Nghĩa ViệtCihui đoạn tướng độc tâm (術語)見十心條。☸