斷篇兒

duàn piān ér đoạn thiên nhi

Hán Việt: đoạn thiên nhi · Pinyin: duàn piān ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (thiên) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同“断片儿”