斷糧絕草

đoạn lương tuyệt thảo

Hán Việt: đoạn lương tuyệt thảo

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (lương) + (tuyệt) + (thảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斷糧絕草 uànliángjuécǎo f.e. exhaust one's food and fodder