断肠猿 đoạn tràng viên Hán Việt: đoạn tràng viên Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 肠 (tràng) + 猿 (viên)Hán Việtđoạn tràng viênCấu tạo断 + 肠 + 猿 · đoạn + tràng + viên nghĩa thành phần: đoạn + tràng + viên