斷裂力學 duàn liè lì xué · đoạn liệt lực học Hán Việt: đoạn liệt lực học · Pinyin: duàn liè lì xué Tổng quan Cấu tạo: 斷 (đoạn) + 裂 (liệt) + 力 (lực) + 學 (học)Pinyinduàn liè lì xuéHán Việtđoạn liệt lực họcCấu tạo斷 + 裂 + 力 + 學 · đoạn + liệt + lực + học nghĩa thành phần: đoạn + liệt + lực + học