断金契 đoạn kim khế Hán Việt: đoạn kim khế Tổng quan Cấu tạo: 断 (đoạn) + 金 (kim) + 契 (khế)Hán Việtđoạn kim khếCấu tạo断 + 金 + 契 · đoạn + kim + khế nghĩa thành phần: đoạn + kim + khế