斷音地

đoạn âm địa

Hán Việt: đoạn âm địa

Tổng quan

(âm nhạc) ngắt âm, (âm nhạc) đoạn ngắt âm

Cấu tạo: (đoạn) + (âm) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) ngắt âm, (âm nhạc) đoạn ngắt âm