斯佩林

sī pèi lín tư bội lâm

Hán Việt: tư bội lâm · Pinyin: sī pèi lín

Tổng quan

Spelling (ví dụ Spelling Entertainment Group)

Cấu tạo: (tư) + (bội) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Spelling (ví dụ Spelling Entertainment Group)

Eng

  • CC-CEDICT Spelling (e.g. Spelling Entertainment Group)
  • Cihui Spelling (e.g. Spelling Entertainment Group)