斯佩羅 sī pèi luó · tư bội la Hán Việt: tư bội la · Pinyin: sī pèi luó Tổng quan Spero (họ) Cấu tạo: 斯 (tư) + 佩 (bội) + 羅 (la)Pinyinsī pèi luóHán Việttư bội laCấu tạo斯 + 佩 + 羅 · tư + bội + la nghĩa thành phần: tư + bội + la Nghĩa ViệtCihui Spero (họ)EngCC-CEDICT Spero (surname)Cihui Spero (surname)