斯卡布罗集市

sī kǎ bù luó jí shìtư tạp bố la tập thị

Hán Việt: tư tạp bố la tập thị · Pinyin: sī kǎ bù luó jí shì

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 布 (bố) + 羅 (la) + 集 (tập) + 市 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hội chợ Scarborough

Đức

  • Handedict Scarborough Fair (Lied) (Eig, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯卡伯勒礁 · 斯卡拉歌剧院 · 斯卡格拉克海峡