斯卡格拉克海峡

sī kǎ gé lā kè hǎi xiátư tạp cách lạp khắc hải hạp

Hán Việt: tư tạp cách lạp khắc hải hạp · Pinyin: sī kǎ gé lā kè hǎi xiá

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 海 (hải) + 峽 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Skagerrak

Đức

  • Handedict Skagerrak (Meerenge der Nordsee)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海峡交流基金会 · 海峡两岸关系协会 · 斯卡布罗集市 · 斯卡拉歌剧院 · 海峡群岛国家公园 · 海峡两岸交流基金会