斯卡格拉克海峽

sī kǎ gé lā kè hǎi xiá tư tạp cách lạp khắc hải hạp

Hán Việt: tư tạp cách lạp khắc hải hạp · Pinyin: sī kǎ gé lā kè hǎi xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tạp) + (cách) + (lạp) + (khắc) + (hải) + (hạp)