斯卡拉歌剧院

sī kǎ lā gē jù yuàntư tạp lạp ca kịch viện

Hán Việt: tư tạp lạp ca kịch viện · Pinyin: sī kǎ lā gē jù yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 歌 (ca) + 劇 (kịch) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nhà hát La Scala

Đức

  • Handedict Teatro alla Scala (Eig), Mailänder Skala (S, Arch, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯卡伯勒礁 · 斯卡布罗集市 · 剧院休息室 · 剧院售票处 · 斯卡格拉克海峡