斯卡伯勒礁

sī kǎ bó lè jiāotư tạp bá lặc tiều

Hán Việt: tư tạp bá lặc tiều · Pinyin: sī kǎ bó lè jiāo

Tổng quan

Bãi cạn Scarborough (tên của Philippines cho đảo Hoàng Nham)

Cấu tạo: 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 伯 (bá) + 勒 (lặc) + 礁 (tiều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bãi cạn Scarborough

Eng

  • Cihui Scarborough Shoal (Philippines' name for Huangyan Island)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯卡布罗 · 斯卡布罗集市 · 斯卡帕湾 · 斯卡拉歌剧院 · 斯卡格拉克海峡