斯卡伯勒礁

sī kǎ bó lè jiāo tư tạp bá lặc tiều

Hán Việt: tư tạp bá lặc tiều · Pinyin: sī kǎ bó lè jiāo

Tổng quan

Bãi cạn Scarborough (tên của Philippines cho đảo Hoàng Nham)

Cấu tạo: (tư) + (tạp) + (bá) + (lặc) + (tiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bãi cạn Scarborough (tên của Philippines cho đảo Hoàng Nham)

Eng

  • CC-CEDICT Scarborough Shoal (Philippines' name for Huangyan Island)
  • Cihui Scarborough Shoal (Philippines' name for Huangyan Island)