斯卡特

sī kǎ tètư tạp đặc

Hán Việt: tư tạp đặc · Pinyin: sī kǎ tè

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Skat

Đức

  • Handedict Skat (Kartenspiel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡特尔 · 卡特 · 斯卡伯勒礁 · 卡特琳 · 斯卡恩 · 卡特中心 · 卡特尔化 · 卡特彼勒