斯卡特 sī kǎ tè · tư tạp đặc Hán Việt: tư tạp đặc · Pinyin: sī kǎ tè Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 特 (đặc)Pinyinsī kǎ tèHán Việttư tạp đặcCấu tạo斯 + 卡 + 特 · tư + tạp + đặc nghĩa thành phần: tư + tạp + đặc