斯可特 tư khả đặc Hán Việt: tư khả đặc Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 可 (khả) + 特 (đặc)Hán Việttư khả đặcCấu tạo斯 + 可 + 特 · tư + khả + đặc nghĩa thành phần: tư + khả + đặc Nghĩa EngCihui skot