斯哥特

sī gē tè tư ca đặc

Hán Việt: tư ca đặc · Pinyin: sī gē tè

Tổng quan

Scott (tên)

Cấu tạo: (tư) + (ca) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Scott (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Scott (name)
  • Cihui Scott (name)