斯坦利

sī tǎn lì tư thản lợi

Hán Việt: tư thản lợi · Pinyin: sī tǎn lì

Tổng quan

Stanley (tên)

Cấu tạo: (tư) + (thản) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Stanley (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Stanley (name)
  • Cihui Stanley (name)