斯坦利 sī tǎn lì·tư thản lợi Hán Việt: tư thản lợi · Pinyin: sī tǎn lì Tổng quan Stanley (tên) Cấu tạo: 斯 (tư) + 坦 (thản) + 利 (lợi)Pinyinsī tǎn lìHán Việttư thản lợiTừ loạidanhCấu tạo斯 + 坦 + 利 · tư + thản + lợi nghĩa thành phần: tư + thản + lợi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 StanleyEngCihui Stanley (name) Từ liên quan Gần nghĩa斯坦佛 · 斯坦因 · 斯坦福 · 斯坦顿 · 斯坦贝克 · 斯坦佛大学 · 斯坦福大学 · 斯坦