斯坦利鲍德温
tư thản lợi bảo đức ôn
Hán Việt: tư thản lợi bảo đức ôn · Pinyin: sī tǎn lì bào dé wēn
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 坦 (thản) + 利 (lợi) + 鮑 (bảo) + 德 (đức) + 溫 (ôn)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Stanley Baldwin
Đức
- Handedict Stanley Baldwin (Eig, Pers)