斯坦福商学院

sī tǎn fú shāng xué yuàntư thản phúc thương học viện

Hán Việt: tư thản phúc thương học viện · Pinyin: sī tǎn fú shāng xué yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 坦 (thản) + 福 (phúc) + 商 (thương) + 學 (học) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trường Kinh doanh Stanford

Đức

  • Handedict Stanford Graduate School of Business

Từ liên quan

Gần nghĩa

学院的一员 · 学院的学生 · 斯坦佛大学 · 斯坦福大学 · 斯坦福·莱佛士 · 斯坦利鲍德温 · 斯坦福莱佛士 · 斯坦利库布里克