斯坦佛大学

sī tǎn fó dà xuétư thản phật đại học

Hán Việt: tư thản phật đại học · Pinyin: sī tǎn fó dà xué

Tổng quan

Đại học Stanford, Palo Alto, California

Cấu tạo: 斯 (tư) + 坦 (thản) + 佛 (phật) + 大 (đại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại học Stanford

Từ liên quan

Gần nghĩa

大学代表队 · 大学副校长 · 大学城居民 · 大学肄业生 · 斯坦福大学 · 大学制服 · 大学教育 · 大学新生