斯基奧 sī jī ào · tư cơ áo Hán Việt: tư cơ áo · Pinyin: sī jī ào Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 基 (cơ) + 奧 (áo)Pinyinsī jī àoHán Việttư cơ áoCấu tạo斯 + 基 + 奧 · tư + cơ + áo nghĩa thành phần: tư + cơ + áo