斯基奥

sī jī àotư cơ áo

Hán Việt: tư cơ áo · Pinyin: sī jī ào

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 基 (cơ) + 奧 (áo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Schio

Đức

  • Handedict Schio (Stadt in Italien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯基道阶 · 斯基恩氏腺