斯塔西

sī tǎ xī tư tháp tây

Hán Việt: tư tháp tây · Pinyin: sī tǎ xī

Tổng quan

Stacy (tên)

Cấu tạo: (tư) + (tháp) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Stacy (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Stacy (name)
  • Cihui Stacy (name)