斯夾巴

sī jiā bā tư giáp ba

Hán Việt: tư giáp ba · Pinyin: sī jiā bā

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (giáp) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏族人民使用的一种腰刀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藏族人民使用的一种腰刀。