斯賓塞

sī bīn sè tư tân tắc

Hán Việt: tư tân tắc · Pinyin: sī bīn sè

Tổng quan

Spencer hoặc Spence (tên)

Cấu tạo: (tư) + (tân) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Spencer hoặc Spence (tên)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1820~1903)英國哲學家、社會學家。為早期的進化論者,推廣生物進化的理論以解釋宇宙、文化、社會等現象,建立進化哲學。著有《社會學》、《生物學》等多方面著作,總為綜合哲學,歷三十六年始成。也譯作「斯賓塞爾」。

Eng

  • CC-CEDICT (name) Spencer
  • Cihui (name) Spencer