斯巴魯 sī bā lǔ · tư ba lỗ Hán Việt: tư ba lỗ · Pinyin: sī bā lǔ Tổng quan Subaru Cấu tạo: 斯 (tư) + 巴 (ba) + 魯 (lỗ)Pinyinsī bā lǔHán Việttư ba lỗCấu tạo斯 + 巴 + 魯 · tư + ba + lỗ nghĩa thành phần: tư + ba + lỗ Nghĩa ViệtCihui SubaruEngCC-CEDICT SubaruCihui Subaru