斯帕斯基

sī pà sī jī tư mạt tư cơ

Hán Việt: tư mạt tư cơ · Pinyin: sī pà sī jī

Tổng quan

Spassky (tên)

Cấu tạo: (tư) + (mạt) + (tư) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Spassky (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Spassky (name)
  • Cihui Spassky (name)