斯帕斯基 sī pà sī jī·tư mạt tư cơ Hán Việt: tư mạt tư cơ · Pinyin: sī pà sī jī Tổng quan Spassky (tên) Cấu tạo: 斯 (tư) + 帕 (mạt) + 斯 (tư) + 基 (cơ)Pinyinsī pà sī jīHán Việttư mạt tư cơTừ loạidanhCấu tạo斯 + 帕 + 斯 + 基 · tư + mạt + tư + cơ nghĩa thành phần: tư + mạt + tư + cơ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 SpasskyEngCihui Spassky (name) Từ liên quan Gần nghĩa斯基道阶 · 斯基奥 · 斯基恩氏腺