斯庫台 sī kù tái · tư khố thai Hán Việt: tư khố thai · Pinyin: sī kù tái Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 庫 (khố) + 台 (thai)Pinyinsī kù táiHán Việttư khố thaiCấu tạo斯 + 庫 + 台 · tư + khố + thai nghĩa thành phần: tư + khố + thai