斯德洛特 sī dé luò tè·tư đức lạc đặc Hán Việt: tư đức lạc đặc · Pinyin: sī dé luò tè Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 德 (đức) + 洛 (lạc) + 特 (đặc)Pinyinsī dé luò tèHán Việttư đức lạc đặcCấu tạo斯 + 德 + 洛 + 特 · tư + đức + lạc + đặc nghĩa thành phần: tư + đức + lạc + đặc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 SderotĐứcHandedict Sderot (Stadt in Israel) Từ liên quan Gần nghĩa斯德哥尔摩 · 斯德零故宫 · 洛特加龙省