斯托克斯 tư thác khắc tư Hán Việt: tư thác khắc tư Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 托 (thác) + 克 (khắc) + 斯 (tư)Hán Việttư thác khắc tưCấu tạo斯 + 托 + 克 + 斯 · tư + thác + khắc + tư nghĩa thành phần: tư + thác + khắc + tư Nghĩa EngCihui lentor