斯托揚 sī tuō yáng · tư thác dương Hán Việt: tư thác dương · Pinyin: sī tuō yáng Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 托 (thác) + 揚 (dương)Pinyinsī tuō yángHán Việttư thác dươngCấu tạo斯 + 托 + 揚 · tư + thác + dương nghĩa thành phần: tư + thác + dương