斯拉夫 sī lā fū · tư lạp phu Hán Việt: tư lạp phu · Pinyin: sī lā fū Tổng quan Người Slav Cấu tạo: 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu)Pinyinsī lā fūHán Việttư lạp phuCấu tạo斯 + 拉 + 夫 · tư + lạp + phu nghĩa thành phần: tư + lạp + phu Nghĩa ViệtCihui Người SlavEngCC-CEDICT SlavicCihui Slavic