斯拉沃 sī lā wò · tư lạp ốc Hán Việt: tư lạp ốc · Pinyin: sī lā wò Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 沃 (ốc)Pinyinsī lā wòHán Việttư lạp ốcCấu tạo斯 + 拉 + 沃 · tư + lạp + ốc nghĩa thành phần: tư + lạp + ốc