斯文人
tư văn nhân
Hán Việt: tư văn nhân · Pinyin: sī wén rén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.舉止文雅的人。如:「班長是個斯文人,會動粗一定有特殊原因。」 2.士人、讀書人。《儒林外史》第一○回:「他有五六十歲,頭上也戴的是方巾,穿的件繭紬直裰,像個斯文人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 士人;读书人; 举止文雅的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.士人;读书人。 2.举止文雅的人。
Eng
- Cihui 斯文人 īwénrén n. polished person; cultured people