斯文氧化反应

sī wén yǎng huà fǎn yìngtư văn dưỡng hóa phản ứng

Hán Việt: tư văn dưỡng hóa phản ứng · Pinyin: sī wén yǎng huà fǎn yìng

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 文 (văn) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 反 (phản) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Oxi hóa Swern

Đức

  • Handedict Swern-Oxidation (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

反应堆燃料元件 · 反应迟钝的 · 斯文·海定 · 斯文·赫定 · 反应失误分析 · 反应不足的 · 反应力正常 · 反应堆压力容器