斯文的

tư văn đích

Hán Việt: tư văn đích

Tổng quan

lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp, tao nhã (văn...)

Cấu tạo: 斯 (tư) + 文 (văn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lịch sự

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi polite

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯文掃地 · 斯文扫地 · 斯文 · 斯文·海定 · 斯文·赫定 · 斯文人 · 斯文委地 · 斯文一派