斯沃琪 sī wò qí·tư ốc kì Hán Việt: tư ốc kì · Pinyin: sī wò qí Tổng quan Swatch (thương hiệu Thụy Sĩ) Cấu tạo: 斯 (tư) + 沃 (ốc) + 琪 (kì)Pinyinsī wò qíHán Việttư ốc kìCấu tạo斯 + 沃 + 琪 · tư + ốc + kì nghĩa thành phần: tư + ốc + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 SwatchEngCihui Swatch (Swiss brand)ĐứcHandedict Swatch