斯泰爾斯 sī tài ěr sī · tư thái nhĩ tư Hán Việt: tư thái nhĩ tư · Pinyin: sī tài ěr sī Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 泰 (thái) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)Pinyinsī tài ěr sīHán Việttư thái nhĩ tưCấu tạo斯 + 泰 + 爾 + 斯 · tư + thái + nhĩ + tư nghĩa thành phần: tư + thái + nhĩ + tư