斯特劳斯卡恩

sī tè láo sī kǎ ēntư đặc lao tư tạp ân

Hán Việt: tư đặc lao tư tạp ân · Pinyin: sī tè láo sī kǎ ēn

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 特 (đặc) + 勞 (lao) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 恩 (ân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Dominique Strauss-Kahn

Đức

  • Handedict Dominique Strauss-Kahn (Eig, Pers, 1949-)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯特凡诺普洛斯 · 斯特拉斯堡 · 斯特拉特福 · 斯特凡巴拿赫 · 斯特龙伯利岛 · 斯特凡彼得汉塞尔