斯特凡彼得汉塞尔

sī tè fán bǐ dé hàn sāi ěrtư đặc phàm bỉ đắc hán tắc nhĩ

Hán Việt: tư đặc phàm bỉ đắc hán tắc nhĩ · Pinyin: sī tè fán bǐ dé hàn sāi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 特 (đặc) + 凡 (phàm) + 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 漢 (hán) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Stephane Peterhansel

Đức

  • Handedict Stephane Peterhansel (Eig, Pers, 1965 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塞尔维亚克罗地亚语 · 塞尔维亚和黑山 · 斯特凡诺普洛斯 · 塞尔玛拉格洛夫 · 塞尔维亚克拉地亚语 · 塞尔维亚-克罗地亚 · 塞尔维亚民主党 · 塞尔维亚激进党