斯特拉斯堡

sī tè lā sī bǎotư đặc lạp tư bảo

Hán Việt: tư đặc lạp tư bảo · Pinyin: sī tè lā sī bǎo

Tổng quan

Strasbourg

Cấu tạo: 斯 (tư) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 堡 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Strasbourg
  • Tần suất từ Strasbourg

Eng

  • Cihui Strasbourg
  • Tần suất từ Strasbourg

Đức

  • Handedict Straßburg (Stadt in Frankreich)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯特拉特福 · 斯特凡诺普洛斯 · 斯特凡巴拿赫 · 斯特劳斯卡恩 · 斯特拉博 · 斯特里河 · 斯特龙伯利岛