斯特凡巴拿赫

sī tè fán bā ná hètư đặc phàm ba nã hách

Hán Việt: tư đặc phàm ba nã hách · Pinyin: sī tè fán bā ná hè

Tổng quan

Cấu tạo: 斯 (tư) + 特 (đặc) + 凡 (phàm) + 巴 (ba) + 拿 (nã) + 赫 (hách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Stefan Banach

Đức

  • Handedict Stefan Banach (poln. Mathematiker) (Eig, Pers, 1892 - 1945)

Từ liên quan

Gần nghĩa

斯特凡诺普洛斯 · 斯特拉斯堡 · 斯特拉特福 · 斯特劳斯卡恩 · 斯特龙伯利岛 · 斯特凡彼得汉塞尔