斯特凡巴拿赫
tư đặc phàm ba nã hách
Hán Việt: tư đặc phàm ba nã hách · Pinyin: sī tè fán bā ná hè
Tổng quan
Cấu tạo: 斯 (tư) + 特 (đặc) + 凡 (phàm) + 巴 (ba) + 拿 (nã) + 赫 (hách)
Hán Việt: tư đặc phàm ba nã hách · Pinyin: sī tè fán bā ná hè
Cấu tạo: 斯 (tư) + 特 (đặc) + 凡 (phàm) + 巴 (ba) + 拿 (nã) + 赫 (hách)