斯特恩

sī tè ēn tư đặc ân

Hán Việt: tư đặc ân · Pinyin: sī tè ēn

Tổng quan

Stern (tên)

Cấu tạo: (tư) + (đặc) + (ân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Stern (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Stern (name)
  • Cihui Stern (name)