斯特恩

sī tè ēntư đặc ân

Hán Việt: tư đặc ân · Pinyin: sī tè ēn

Tổng quan

Stern (tên)

Cấu tạo: 斯 (tư) + 特 (đặc) + 恩 (ân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Stern
  • VietPhrases Tư Đặc Ân
  • Tần suất từ Stern (tên); Tư Đặc Ân

Eng

  • Cihui Stern (name)
  • Tần suất từ Stern (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

特恩 · 特恩度僧 · 斯特拉斯堡 · 斯特拉特福 · 特恩权 · 斯特拉博 · 斯特里河