斯米諾 sī mǐ nuò · tư mễ nặc Hán Việt: tư mễ nặc · Pinyin: sī mǐ nuò Tổng quan Cấu tạo: 斯 (tư) + 米 (mễ) + 諾 (nặc)Pinyinsī mǐ nuòHán Việttư mễ nặcCấu tạo斯 + 米 + 諾 · tư + mễ + nặc nghĩa thành phần: tư + mễ + nặc